Virut Nipah (NiV): Mức độ nguy hiểm, con đường lây truyền, triệu chứng và biện pháp phòng ngừa

Virut Nipah (NiV): Mức độ nguy hiểm, con đường lây truyền, triệu chứng và biện pháp phòng ngừa

Các loài dơi ăn trái thuộc chi dơi quạ là vật chủ tự nhiên của virus Nipah (Ảnh: WHO) 

Tổng quan khoa học về virus Nipah – bệnh truyền nhiễm nguy hiểm từ động vật sang người được WHO xếp vào nhóm ưu tiên toàn cầu.

  1. Tổng quan và mức độ nguy hiểm

Virus Nipah (NiV) là một virus lây truyền từ động vật sang người (zoonotic virus), có khả năng lây nhiễm thông qua thực phẩm bị ô nhiễm hoặc lây truyền trực tiếp từ người sang người.

Cấu trúc của virus Nipah (Nguồn https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6830995/#s0006 )

Tỷ lệ tử vong của bệnh do virus Nipah được ước tính dao động từ 40% đến 75%, tùy thuộc vào từng đợt bùng phát, mức độ phát hiện sớm, năng lực giám sát dịch tễ và khả năng quản lý lâm sàng tại địa phương.

Do mức độ nghiêm trọng cao, khả năng lây truyền giữa người với ngườichưa có thuốc điều trị đặc hiệu hay vaccine, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp virus Nipah vào Danh sách các bệnh ưu tiên cần đẩy nhanh nghiên cứu và phát triển (WHO R&D Blueprint).

Số ca mắc và số ca tử vong do virus Nipah được báo cáo hằng năm, giai đoạn từ 01/01/2001 đến 09/09/2025, tại Bangladesh theo WHO:  https://www.who.int/emergencies/disease-outbreak-news/item/2025-DON582

2. Cách thức lây truyền

Minh họa các con đường lây truyền của virus Nipah

(Nguồn https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6830995/ )

Virus Nipah lây lan qua ba con đường chính:

• Từ động vật sang người

Con người có thể nhiễm virus khi tiếp xúc trực tiếp với động vật bị nhiễm bệnh, đặc biệt là dơi ăn quả (Pteropus spp.) – vật chủ tự nhiên của virus – hoặc lợn, cũng như mô, dịch tiết và chất bài tiết của các động vật này.

• Qua thực phẩm bị ô nhiễm

Việc tiêu thụ trái cây hoặc các sản phẩm từ trái cây (điển hình là nhựa cây chà là thô) bị nhiễm nước bọt hoặc nước tiểu của dơi ăn quả là con đường lây nhiễm quan trọng, đặc biệt được ghi nhận tại Bangladesh và Ấn Độ.

• Từ người sang người

Virus Nipah có thể lây truyền qua tiếp xúc gần với dịch tiết hoặc chất bài tiết của người nhiễm bệnh. Đáng chú ý, trong một đợt bùng phát tại Ấn Độ năm 2001, 75% số ca nhiễm là nhân viên y tế hoặc người đến thăm bệnh viện, cho thấy nguy cơ cao trong môi trường chăm sóc y tế nếu không kiểm soát nhiễm khuẩn tốt.


3. Triệu chứng lâm sàng và di chứng

Nhiễm virus Nipah có biểu hiện lâm sàng đa dạng, từ nhẹ đến rất nặng:

• Triệu chứng ban đầu

Bao gồm sốt, đau đầu, đau cơ, nôn mửa và đau họng, dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh nhiễm trùng thông thường khác.

• Biến chứng nặng

Bệnh có thể nhanh chóng tiến triển với các biểu hiện chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn ý thức và dấu hiệu của viêm não cấp tính. Một số bệnh nhân xuất hiện viêm phổi không điển hình và suy hô hấp cấp. Trong các trường hợp nghiêm trọng, bệnh nhân có thể rơi vào hôn mê trong vòng 24–48 giờ.

• Thời gian ủ bệnh

Thông thường từ 4 đến 14 ngày, tuy nhiên đã có báo cáo ghi nhận thời gian ủ bệnh kéo dài tới 45 ngày, gây khó khăn cho công tác kiểm soát dịch.

• Di chứng lâu dài

Khoảng 20% người sống sót sau viêm não cấp tính phải chịu các di chứng thần kinh kéo dài, bao gồm rối loạn co giật, suy giảm nhận thức và thay đổi tính cách.


4. Chẩn đoán và điều trị

• Chẩn đoán

Các phương pháp chẩn đoán chính bao gồm:

  • RT-PCR phát hiện RNA virus từ các mẫu dịch cơ thể
  • Xét nghiệm huyết thanh học (ELISA) để phát hiện kháng thể

Việc chẩn đoán sớm gặp nhiều khó khăn do triệu chứng ban đầu không đặc hiệu.

• Điều trị

Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hoặc vaccine cho cả người và động vật. Điều trị chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ tích cực, tập trung vào:

  • Kiểm soát biến chứng thần kinh
  • Hỗ trợ hô hấp
  • Điều trị triệu chứng và phòng ngừa biến chứng thứ phát

5. Biện pháp phòng ngừa

Trong bối cảnh chưa có vaccine, phòng ngừa đóng vai trò then chốt, bao gồm:

• Phòng ngừa từ dơi

  • Đậy kín các điểm thu hoạch nhựa cây chà là
  • Đun sôi nhựa cây tươi trước khi sử dụng
  • Rửa sạch và gọt vỏ trái cây trước khi ăn
  • Loại bỏ trái cây có dấu hiệu bị dơi cắn

• Phòng ngừa từ động vật

  • Sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân khi tiếp xúc với động vật ốm hoặc khi giết mổ
  • Cách ly hoặc tiêu hủy động vật nhiễm bệnh dưới sự giám sát chặt chẽ của cơ quan chuyên môn

• Kiểm soát lây nhiễm trong cơ sở y tế

Nhân viên y tế cần tuân thủ nghiêm ngặt:

← Bài trước Bài sau →